Tiếng Việt
Ruột sách tiếng Anh là gì?
ruột sách tiếng Anh là book content /bʊk ˈkɒn.tɛnt/. Nội dung chính của cuốn sách, phần bên trong chứa đựng thông tin hoặc câu chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
book content
Ví dụ câu với ruột sách / book content
- 1
The book content provides a detailed overview of Vietnamese history.
Nội dung sách cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về lịch sử Việt Nam.
- 2
She read the book content carefully before writing her review.
Cô ấy đọc kỹ nội dung sách trước khi viết bài đánh giá.
Ghi chú dùng từ ruột sách
Ruột sách đề cập đến nội dung bên trong của một cuốn sách. Các từ liên quan gồm 'chapter' (chương), 'index' (mục lục), 'summary' (tóm tắt).
Video minh hoạ ruột sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ruột sách
Câu hỏi thường gặp về "ruột sách"
Ruột sách tiếng Anh là gì?
Ruột sách tiếng Anh là "book content" (danh từ), nghĩa là: Nội dung chính của cuốn sách, phần bên trong chứa đựng thông tin hoặc câu chuyện.
"book content" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"book content" nghĩa tiếng Việt là "ruột sách". Ruột sách đề cập đến nội dung bên trong của một cuốn sách.
Phát âm "book content" như thế nào?
"book content" có phiên âm IPA /bʊk ˈkɒn.tɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "book content"?
Nội dung sách cung cấp cái nhìn tổng quan chi tiết về lịch sử Việt Nam. — The book content provides a detailed overview of Vietnamese history.