Tiếng Việt
Rút lại là tiếng Anh là gì?
rút lại là tiếng Anh là to sum up /tə sʌm ʌp/. tóm lại, tổng kết lại các ý chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to sum up
Ví dụ câu với rút lại là / to sum up
- 1
Trong bài thuyết trình, cô ấy đã rút lại là các điểm chính một cách rõ ràng.
At the end of the presentation, she summed up the main points clearly.
- 2
Trong cuộc họp, chúng tôi đã rút lại là các quyết định quan trọng.
During the meeting, we summed up the key decisions.
Ghi chú dùng từ rút lại là
Rút lại là một cụm từ dùng để tóm tắt hoặc tổng kết các ý chính. Các từ liên quan: summarize (tóm tắt), conclude (kết luận), recap (nhắc lại).
Video minh hoạ rút lại là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút lại là
Câu hỏi thường gặp về "rút lại là"
Rút lại là tiếng Anh là gì?
Rút lại là tiếng Anh là "to sum up" (cụm từ), nghĩa là: tóm lại, tổng kết lại các ý chính.
"to sum up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to sum up" nghĩa tiếng Việt là "rút lại là". Rút lại là một cụm từ dùng để tóm tắt hoặc tổng kết các ý chính.
Phát âm "to sum up" như thế nào?
"to sum up" có phiên âm IPA /tə sʌm ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to sum up"?
At the end of the presentation, she summed up the main points clearly. — Trong bài thuyết trình, cô ấy đã rút lại là các điểm chính một cách rõ ràng.