The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Một số tiền lớn tiếng Anh là gì?

một số tiền lớn tiếng Anh là A large sum of money /ə lɑːdʒ sʌm əv ˈmʌni/. Một khoản tiền lớn, thường dùng để chỉ số tiền đáng kể hoặc lớn.

Hình minh hoạ "một số tiền lớn" tiếng Anh là "A large sum of money"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

A large sum of money

Danh từ
/ə lɑːdʒ sʌm əv ˈmʌni/

Ví dụ câu với một số tiền lớn / A large sum of money

  1. 1

    Anh ấy đã bỏ ra một số tiền lớn để mua chiếc xe mới.

    He spent a large sum of money on a new car.

  2. 2

    Chúng tôi cần một số tiền lớn để bắt đầu dự án này.

    We need a large sum of money to start this project.

Ghi chú dùng từ một số tiền lớn

Thuật ngữ này dùng để chỉ một lượng tiền lớn. Các từ liên quan: 'funds' (quỹ), 'wealth' (giàu có), 'fortune' (tài sản lớn).

Video minh hoạ một số tiền lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với một số tiền lớn

Câu hỏi thường gặp về "một số tiền lớn"

Một số tiền lớn tiếng Anh là gì?

Một số tiền lớn tiếng Anh là "A large sum of money" (danh từ), nghĩa là: Một khoản tiền lớn, thường dùng để chỉ số tiền đáng kể hoặc lớn.

"A large sum of money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"A large sum of money" nghĩa tiếng Việt là "một số tiền lớn". Thuật ngữ này dùng để chỉ một lượng tiền lớn.

Phát âm "A large sum of money" như thế nào?

"A large sum of money" có phiên âm IPA /ə lɑːdʒ sʌm əv ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "A large sum of money"?

He spent a large sum of money on a new car. — Anh ấy đã bỏ ra một số tiền lớn để mua chiếc xe mới.