Tiếng Việt
Số tiền bảo hiểm tiếng Anh là gì?
số tiền bảo hiểm tiếng Anh là sum insured /sʌm ɪnˈʃʊrd/. Số tiền tối đa mà bảo hiểm sẽ chi trả trong trường hợp xảy ra tổn thất hoặc thiệt hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sum insured
Ví dụ câu với số tiền bảo hiểm / sum insured
- 1
Số tiền bảo hiểm của tôi là 50.000 đô la.
My sum insured is 50,000 dollars.
- 2
Chúng tôi cần xác định số tiền bảo hiểm phù hợp cho tài sản của mình.
We need to determine the appropriate sum insured for our property.
Ghi chú dùng từ số tiền bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm là mức tối đa bảo hiểm chi trả. Các thuật ngữ liên quan: 'premium' (phí bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), 'claim' (yêu cầu bồi thường).
Video minh hoạ số tiền bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tiền bảo hiểm
Câu hỏi thường gặp về "số tiền bảo hiểm"
Số tiền bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Số tiền bảo hiểm tiếng Anh là "sum insured" (danh từ), nghĩa là: Số tiền tối đa mà bảo hiểm sẽ chi trả trong trường hợp xảy ra tổn thất hoặc thiệt hại.
"sum insured" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sum insured" nghĩa tiếng Việt là "số tiền bảo hiểm". Số tiền bảo hiểm là mức tối đa bảo hiểm chi trả.
Phát âm "sum insured" như thế nào?
"sum insured" có phiên âm IPA /sʌm ɪnˈʃʊrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sum insured"?
My sum insured is 50,000 dollars. — Số tiền bảo hiểm của tôi là 50.000 đô la.