Tiếng Việt
Rút ngắn thời gian tiếng Anh là gì?
rút ngắn thời gian tiếng Anh là shorten the time /ˈʃɔːtn ðə taɪm/. Làm cho thời gian trở nên ngắn hơn, giảm thời gian cần thiết cho một hoạt động hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shorten the time
Ví dụ câu với rút ngắn thời gian / shorten the time
- 1
Chúng ta cần rút ngắn thời gian chuẩn bị để kịp giờ họp.
We need to shorten the preparation time to be on time for the meeting.
- 2
Việc tự động hóa giúp rút ngắn thời gian sản xuất.
Automation helps to shorten the production time.
Ghi chú dùng từ rút ngắn thời gian
Rút ngắn thời gian là hành động làm giảm thời gian của một hoạt động. Các từ liên quan: 'accelerate' (thúc đẩy, tăng tốc), 'expedite' (thúc đẩy, xúc tiến), 'reduce' (giảm).
Video minh hoạ rút ngắn thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút ngắn thời gian
Câu hỏi thường gặp về "rút ngắn thời gian"
Rút ngắn thời gian tiếng Anh là gì?
Rút ngắn thời gian tiếng Anh là "shorten the time" (động từ), nghĩa là: Làm cho thời gian trở nên ngắn hơn, giảm thời gian cần thiết cho một hoạt động hoặc quá trình.
"shorten the time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shorten the time" nghĩa tiếng Việt là "rút ngắn thời gian". Rút ngắn thời gian là hành động làm giảm thời gian của một hoạt động.
Phát âm "shorten the time" như thế nào?
"shorten the time" có phiên âm IPA /ˈʃɔːtn ðə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shorten the time"?
We need to shorten the preparation time to be on time for the meeting. — Chúng ta cần rút ngắn thời gian chuẩn bị để kịp giờ họp.