Tiếng Việt
Rút ruột tiếng Anh là gì?
rút ruột tiếng Anh là gut /ɡʌt/. Rút ruột có nghĩa là lấy hết nội tạng hoặc phần bên trong của một vật thể, thường là trong quá trình mổ xẻ hoặc chuẩn bị thực phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gut
Ví dụ câu với rút ruột / gut
- 1
Bác sĩ đã rút ruột con cá để làm sạch.
The fisherman gutted the fish before cooking.
- 2
Chúng tôi cần rút ruột quả dưa để lấy hạt.
We need to gut the melon to remove the seeds.
Ghi chú dùng từ rút ruột
Rút ruột thường dùng trong lĩnh vực ẩm thực và y học, liên quan đến việc lấy nội tạng hoặc phần bên trong của vật thể. Các từ liên quan gồm có 'disembowel' (bới ruột), 'hollow out' (khoét rỗng), và 'extract' (chiết xuất, lấy ra).
Video minh hoạ rút ruột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rút ruột
Câu hỏi thường gặp về "rút ruột"
Rút ruột tiếng Anh là gì?
Rút ruột tiếng Anh là "gut" (động từ), nghĩa là: Rút ruột có nghĩa là lấy hết nội tạng hoặc phần bên trong của một vật thể, thường là trong quá trình mổ xẻ hoặc chuẩn bị thực phẩm.
"gut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gut" nghĩa tiếng Việt là "rút ruột". Rút ruột thường dùng trong lĩnh vực ẩm thực và y học, liên quan đến việc lấy nội tạng hoặc phần bên trong của vật thể.
Phát âm "gut" như thế nào?
"gut" có phiên âm IPA /ɡʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gut"?
The fisherman gutted the fish before cooking. — Bác sĩ đã rút ruột con cá để làm sạch.