Tiếng Việt
Sắc màu cuộc sống tiếng Anh là gì?
Sắc màu cuộc sống tiếng Anh là Colors of Life /ˈkʌlərz əv laɪf/. Các sắc thái và đặc điểm đa dạng của cuộc sống thể hiện qua màu sắc và cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Colors of Life
Ví dụ câu với Sắc màu cuộc sống / Colors of Life
- 1
Cuộc sống đầy sắc màu với những trải nghiệm mới mỗi ngày.
Life is full of colors with new experiences every day.
- 2
Mỗi người có sắc màu riêng thể hiện cá tính của mình.
Everyone has their own colors that reflect their personality.
Ghi chú dùng từ Sắc màu cuộc sống
Sắc màu cuộc sống đề cập đến sự đa dạng và phong phú của cuộc sống qua các cảm xúc và trải nghiệm. Các từ liên quan: 'vibrancy' (sự sống động), 'diversity' (đa dạng), 'variety' (sự đa dạng).
Video minh hoạ Sắc màu cuộc sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sắc màu cuộc sống
Câu hỏi thường gặp về "Sắc màu cuộc sống"
Sắc màu cuộc sống tiếng Anh là gì?
Sắc màu cuộc sống tiếng Anh là "Colors of Life" (danh từ), nghĩa là: Các sắc thái và đặc điểm đa dạng của cuộc sống thể hiện qua màu sắc và cảm xúc.
"Colors of Life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Colors of Life" nghĩa tiếng Việt là "Sắc màu cuộc sống". Sắc màu cuộc sống đề cập đến sự đa dạng và phong phú của cuộc sống qua các cảm xúc và trải nghiệm.
Phát âm "Colors of Life" như thế nào?
"Colors of Life" có phiên âm IPA /ˈkʌlərz əv laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Colors of Life"?
Life is full of colors with new experiences every day. — Cuộc sống đầy sắc màu với những trải nghiệm mới mỗi ngày.