The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạt màu tiếng Anh là gì?

Hạt màu tiếng Anh là Pigment Granule /ˈpɪɡmənt ˈɡrænjul/. Hạt nhỏ chứa chất màu dùng để tạo màu trong sơn, mực, hoặc các chất nhuộm.

Hình minh hoạ "Hạt màu" tiếng Anh là "Pigment Granule"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pigment Granule

Danh từ
/ˈpɪɡmənt ˈɡrænjul/

Ví dụ câu với Hạt màu / Pigment Granule

  1. 1

    Hạt màu này được sử dụng để làm sơn vẽ tranh.

    This pigment granule is used to make paint for artwork.

  2. 2

    Các hạt màu trong mực in giúp hình ảnh rõ nét hơn.

    The pigment granules in the ink help produce clearer images.

Ghi chú dùng từ Hạt màu

Hạt màu là các hạt nhỏ chứa chất màu, liên quan đến các thuật ngữ như 'màu sắc' (color), 'sơn' (paint), và 'mực' (ink).

Video minh hoạ Hạt màu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hạt màu

Câu hỏi thường gặp về "Hạt màu"

Hạt màu tiếng Anh là gì?

Hạt màu tiếng Anh là "Pigment Granule" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ chứa chất màu dùng để tạo màu trong sơn, mực, hoặc các chất nhuộm.

"Pigment Granule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pigment Granule" nghĩa tiếng Việt là "Hạt màu". Hạt màu là các hạt nhỏ chứa chất màu, liên quan đến các thuật ngữ như 'màu sắc' (color), 'sơn' (paint), và 'mực' (ink).

Phát âm "Pigment Granule" như thế nào?

"Pigment Granule" có phiên âm IPA /ˈpɪɡmənt ˈɡrænjul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pigment Granule"?

This pigment granule is used to make paint for artwork. — Hạt màu này được sử dụng để làm sơn vẽ tranh.