Tiếng Việt
Sách phát triển bản thân tiếng Anh là gì?
sách phát triển bản thân tiếng Anh là self-development book /sɛlf-dɪˈvɛləpmənt bʊk/. Sách về việc nâng cao kỹ năng và kiến thức cá nhân để phát triển bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-development book
Ví dụ câu với sách phát triển bản thân / self-development book
- 1
Tôi đang đọc một cuốn sách phát triển bản thân để cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.
I am reading a self-development book to improve my time management skills.
- 2
Sách phát triển bản thân giúp tôi trở nên tự tin hơn trong cuộc sống.
Self-development books help me become more confident in life.
Ghi chú dùng từ sách phát triển bản thân
Sách phát triển bản thân là loại sách nhằm nâng cao kỹ năng và kiến thức cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'motivation' (động lực), 'personal growth' (phát triển cá nhân), 'skills' (kỹ năng).
Video minh hoạ sách phát triển bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách phát triển bản thân
Câu hỏi thường gặp về "sách phát triển bản thân"
Sách phát triển bản thân tiếng Anh là gì?
Sách phát triển bản thân tiếng Anh là "self-development book" (danh từ), nghĩa là: Sách về việc nâng cao kỹ năng và kiến thức cá nhân để phát triển bản thân.
"self-development book" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-development book" nghĩa tiếng Việt là "sách phát triển bản thân". Sách phát triển bản thân là loại sách nhằm nâng cao kỹ năng và kiến thức cá nhân.
Phát âm "self-development book" như thế nào?
"self-development book" có phiên âm IPA /sɛlf-dɪˈvɛləpmənt bʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-development book"?
I am reading a self-development book to improve my time management skills. — Tôi đang đọc một cuốn sách phát triển bản thân để cải thiện kỹ năng quản lý thời gian.