The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát triển bản thân tiếng Anh là gì?

phát triển bản thân tiếng Anh là self-improvement /sɛlf-ɪmˈpruːvmənt/. Việc nỗ lực nâng cao kỹ năng, kiến thức và phẩm chất của chính mình để phát triển cá nhân.

Hình minh hoạ "phát triển bản thân" tiếng Anh là "self-improvement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-improvement

Danh từ
/sɛlf-ɪmˈpruːvmənt/

Ví dụ câu với phát triển bản thân / self-improvement

  1. 1

    Anh ấy dành thời gian để phát triển bản thân qua việc đọc sách và học hỏi.

    He spends time on self-improvement through reading and learning.

  2. 2

    Phát triển bản thân là chìa khóa để thành công trong cuộc sống.

    Self-improvement is the key to success in life.

Ghi chú dùng từ phát triển bản thân

Phát triển bản thân đề cập đến quá trình tự nâng cao năng lực cá nhân. Các thuật ngữ liên quan: 'growth' (phát triển), 'personal development' (phát triển cá nhân), 'skills' (kỹ năng).

Video minh hoạ phát triển bản thân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát triển bản thân

Câu hỏi thường gặp về "phát triển bản thân"

Phát triển bản thân tiếng Anh là gì?

Phát triển bản thân tiếng Anh là "self-improvement" (danh từ), nghĩa là: Việc nỗ lực nâng cao kỹ năng, kiến thức và phẩm chất của chính mình để phát triển cá nhân.

"self-improvement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-improvement" nghĩa tiếng Việt là "phát triển bản thân". Phát triển bản thân đề cập đến quá trình tự nâng cao năng lực cá nhân.

Phát âm "self-improvement" như thế nào?

"self-improvement" có phiên âm IPA /sɛlf-ɪmˈpruːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-improvement"?

He spends time on self-improvement through reading and learning. — Anh ấy dành thời gian để phát triển bản thân qua việc đọc sách và học hỏi.