The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sai lệch tiếng Anh là gì?

sai lệch tiếng Anh là aberrant /æˈbɛrənt/. khác thường, lệch lạc so với tiêu chuẩn hoặc bình thường.

Hình minh hoạ "sai lệch" tiếng Anh là "aberrant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aberrant

Tính từ
/æˈbɛrənt/

Ví dụ câu với sai lệch / aberrant

  1. 1

    Hành vi của anh ấy rất lệch lạc so với mọi người.

    His behavior is quite aberrant compared to others.

  2. 2

    Các mẫu dữ liệu này cho thấy những điểm lệch lạc rõ ràng.

    These data points show clear aberrant patterns.

Ghi chú dùng từ sai lệch

Từ 'aberrant' mô tả điều gì đó khác thường hoặc lệch lạc. Các từ liên quan gồm 'deviant' (lệch lạc), 'abnormal' (bất thường), 'irregular' (không đều, không đều).

Video minh hoạ sai lệch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sai lệch

Câu hỏi thường gặp về "sai lệch"

Sai lệch tiếng Anh là gì?

Sai lệch tiếng Anh là "aberrant" (tính từ), nghĩa là: khác thường, lệch lạc so với tiêu chuẩn hoặc bình thường.

"aberrant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aberrant" nghĩa tiếng Việt là "sai lệch". Từ 'aberrant' mô tả điều gì đó khác thường hoặc lệch lạc.

Phát âm "aberrant" như thế nào?

"aberrant" có phiên âm IPA /æˈbɛrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aberrant"?

His behavior is quite aberrant compared to others. — Hành vi của anh ấy rất lệch lạc so với mọi người.