The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sai ngoa tiếng Anh là gì?

sai ngoa tiếng Anh là FALSE /fɔːls/. Không đúng sự thật hoặc sai lệch.

Hình minh hoạ "sai ngoa" tiếng Anh là "FALSE"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

FALSE

Tính từ
/fɔːls/

Ví dụ câu với sai ngoa / FALSE

  1. 1

    Thông tin đó là sai ngoa và không thể tin được.

    That information is false and unreliable.

  2. 2

    Anh ấy đã đưa ra một lời tuyên bố sai ngoa trong cuộc họp.

    He made a false statement during the meeting.

Ghi chú dùng từ sai ngoa

Sai ngoa nghĩa là không đúng sự thật, trái ngược với đúng đắn. Các từ liên quan: true (đúng), correct (chính xác), lie (nói dối).

Video minh hoạ sai ngoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sai ngoa

Câu hỏi thường gặp về "sai ngoa"

Sai ngoa tiếng Anh là gì?

Sai ngoa tiếng Anh là "FALSE" (tính từ), nghĩa là: Không đúng sự thật hoặc sai lệch.

"FALSE" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"FALSE" nghĩa tiếng Việt là "sai ngoa". Sai ngoa nghĩa là không đúng sự thật, trái ngược với đúng đắn.

Phát âm "FALSE" như thế nào?

"FALSE" có phiên âm IPA /fɔːls/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "FALSE"?

That information is false and unreliable. — Thông tin đó là sai ngoa và không thể tin được.