The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin sai lệch tiếng Anh là gì?

thông tin sai lệch tiếng Anh là wrong information /rɔŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm.

Hình minh hoạ "thông tin sai lệch" tiếng Anh là "wrong information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wrong information

Danh từ
/rɔŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tin sai lệch / wrong information

  1. 1

    Thông tin sai lệch về dịch bệnh đã gây hoang mang trong cộng đồng.

    The wrong information about the disease outbreak caused panic in the community.

  2. 2

    Bạn cần kiểm tra nguồn tin để tránh bị tiếp cận thông tin sai lệch.

    You need to verify the source to avoid encountering wrong information.

Ghi chú dùng từ thông tin sai lệch

Thông tin sai lệch là dữ liệu không chính xác hoặc gây hiểu lầm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'misinformation' (tin đồn sai lệch), 'disinformation' (tin giả), và 'fact-checking' (kiểm tra sự thật).

Video minh hoạ thông tin sai lệch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin sai lệch

Câu hỏi thường gặp về "thông tin sai lệch"

Thông tin sai lệch tiếng Anh là gì?

Thông tin sai lệch tiếng Anh là "wrong information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm.

"wrong information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wrong information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin sai lệch". Thông tin sai lệch là dữ liệu không chính xác hoặc gây hiểu lầm.

Phát âm "wrong information" như thế nào?

"wrong information" có phiên âm IPA /rɔŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wrong information"?

The wrong information about the disease outbreak caused panic in the community. — Thông tin sai lệch về dịch bệnh đã gây hoang mang trong cộng đồng.