Tiếng Việt
Sai số cho phép tiếng Anh là gì?
sai số cho phép tiếng Anh là permissible error /pərˈmɪsəbəl ˈɛrər/. Sai số cho phép là mức sai lệch tối đa được chấp nhận trong đo lường hoặc tính toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
permissible error
Ví dụ câu với sai số cho phép / permissible error
- 1
The permissible error in this measurement is 0.01 mm.
Sai số cho phép trong phép đo này là 0,01 mm.
- 2
Engineers must consider the permissible error when designing precision instruments.
Các kỹ sư phải xem xét sai số cho phép khi thiết kế các dụng cụ chính xác.
Ghi chú dùng từ sai số cho phép
Sai số cho phép là giới hạn sai lệch chấp nhận được trong các phép đo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'accuracy' (độ chính xác), 'tolerance' (dung sai), và 'precision' (độ chính xác cao).
Video minh hoạ sai số cho phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sai số cho phép
Câu hỏi thường gặp về "sai số cho phép"
Sai số cho phép tiếng Anh là gì?
Sai số cho phép tiếng Anh là "permissible error" (danh từ), nghĩa là: Sai số cho phép là mức sai lệch tối đa được chấp nhận trong đo lường hoặc tính toán.
"permissible error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"permissible error" nghĩa tiếng Việt là "sai số cho phép". Sai số cho phép là giới hạn sai lệch chấp nhận được trong các phép đo.
Phát âm "permissible error" như thế nào?
"permissible error" có phiên âm IPA /pərˈmɪsəbəl ˈɛrər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "permissible error"?
Sai số cho phép trong phép đo này là 0,01 mm. — The permissible error in this measurement is 0.01 mm.