The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sàn catwalk tiếng Anh là gì?

Sàn catwalk tiếng Anh là Catwalk /ˈkætwɔːk/. Mặt sàn cao hoặc đường đi dành cho người mẫu trình diễn thời trang trên sân khấu hoặc sàn diễn.

Hình minh hoạ "Sàn catwalk" tiếng Anh là "Catwalk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Catwalk

Danh từ
/ˈkætwɔːk/

Ví dụ câu với Sàn catwalk / Catwalk

  1. 1

    Người mẫu bước đi tự tin trên sàn catwalk trong buổi trình diễn thời trang.

    The model confidently walked down the catwalk during the fashion show.

  2. 2

    Các nhà thiết kế sử dụng sàn catwalk để giới thiệu bộ sưu tập mới của họ.

    Designers use the catwalk to showcase their new collections.

Ghi chú dùng từ Sàn catwalk

Sàn catwalk là phần sàn cao hoặc đường đi dành cho người mẫu trình diễn. Các thuật ngữ liên quan: runway (đường băng), stage (sân khấu), fashion show (buổi trình diễn thời trang).

Video minh hoạ Sàn catwalk

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sàn catwalk

Câu hỏi thường gặp về "Sàn catwalk"

Sàn catwalk tiếng Anh là gì?

Sàn catwalk tiếng Anh là "Catwalk" (danh từ), nghĩa là: Mặt sàn cao hoặc đường đi dành cho người mẫu trình diễn thời trang trên sân khấu hoặc sàn diễn.

"Catwalk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Catwalk" nghĩa tiếng Việt là "Sàn catwalk". Sàn catwalk là phần sàn cao hoặc đường đi dành cho người mẫu trình diễn.

Phát âm "Catwalk" như thế nào?

"Catwalk" có phiên âm IPA /ˈkætwɔːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Catwalk"?

The model confidently walked down the catwalk during the fashion show. — Người mẫu bước đi tự tin trên sàn catwalk trong buổi trình diễn thời trang.