Tiếng Việt
Sẵn tay tiếng Anh là gì?
sẵn tay tiếng Anh là while at it /waɪl æt ɪt/. Trong lúc đang làm việc gì đó, đồng thời thực hiện một việc khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
while at it
Ví dụ câu với sẵn tay / while at it
- 1
Tôi sẽ sửa xe của mình trong lúc đang ở đó.
I'll fix my car while at it.
- 2
Bạn có thể giúp tôi với bài tập này trong lúc đang ở đó không?
Can you help me with this homework while at it?
Ghi chú dùng từ sẵn tay
Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm gì đó đồng thời với việc đang làm. Các từ liên quan: 'simultaneously' (cùng lúc), 'concurrently' (đồng thời), 'during' (trong khi).
Video minh hoạ sẵn tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sẵn tay
Câu hỏi thường gặp về "sẵn tay"
Sẵn tay tiếng Anh là gì?
Sẵn tay tiếng Anh là "while at it" (cụm từ), nghĩa là: Trong lúc đang làm việc gì đó, đồng thời thực hiện một việc khác.
"while at it" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"while at it" nghĩa tiếng Việt là "sẵn tay". Cụm từ này dùng để diễn tả hành động làm gì đó đồng thời với việc đang làm.
Phát âm "while at it" như thế nào?
"while at it" có phiên âm IPA /waɪl æt ɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "while at it"?
I'll fix my car while at it. — Tôi sẽ sửa xe của mình trong lúc đang ở đó.