The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sẵn có tiếng Anh là gì?

sẵn có tiếng Anh là Available /əˈveɪləbl/. Có thể dùng hoặc có sẵn để sử dụng ngay lập tức.

Hình minh hoạ "sẵn có" tiếng Anh là "Available"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Available

Tính từ
/əˈveɪləbl/

Ví dụ câu với sẵn có / Available

  1. 1

    Sản phẩm này luôn sẵn có trong kho.

    This product is always available in stock.

  2. 2

    Bạn có thể mua vé trực tuyến vì chúng luôn sẵn có.

    You can buy tickets online because they are always available.

Ghi chú dùng từ sẵn có

Từ này mô tả trạng thái sẵn sàng hoặc có thể dùng ngay. Các từ liên quan gồm 'accessible' (dễ tiếp cận), 'ready' (sẵn sàng), 'existing' (hiện có).

Video minh hoạ sẵn có

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với sẵn có

Câu hỏi thường gặp về "sẵn có"

Sẵn có tiếng Anh là gì?

Sẵn có tiếng Anh là "Available" (tính từ), nghĩa là: Có thể dùng hoặc có sẵn để sử dụng ngay lập tức.

"Available" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Available" nghĩa tiếng Việt là "sẵn có". Từ này mô tả trạng thái sẵn sàng hoặc có thể dùng ngay.

Phát âm "Available" như thế nào?

"Available" có phiên âm IPA /əˈveɪləbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Available"?

This product is always available in stock. — Sản phẩm này luôn sẵn có trong kho.