Tiếng Việt
Sân cỏ tiếng Anh là gì?
sân cỏ tiếng Anh là grass court /græs kɔrt/. Sân chơi quần vợt có mặt bằng làm bằng cỏ tự nhiên hoặc nhân tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grass court
Ví dụ câu với sân cỏ / grass court
- 1
Anh ấy thích chơi quần vợt trên sân cỏ vào cuối tuần.
He enjoys playing tennis on the grass court on weekends.
- 2
Trận đấu diễn ra trên sân cỏ, làm tăng tính thử thách cho các vận động viên.
The match took place on the grass court, increasing the challenge for the players.
Ghi chú dùng từ sân cỏ
Sân cỏ là loại sân dùng để chơi quần vợt, thường thấy trong các giải đấu lớn như Wimbledon. Các thuật ngữ liên quan: 'hard court' (sân cứng), 'clay court' (sân đất nện), 'tennis' (quần vợt), 'court surface' (bề mặt sân).
Video minh hoạ sân cỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sân cỏ
Câu hỏi thường gặp về "sân cỏ"
Sân cỏ tiếng Anh là gì?
Sân cỏ tiếng Anh là "grass court" (danh từ), nghĩa là: Sân chơi quần vợt có mặt bằng làm bằng cỏ tự nhiên hoặc nhân tạo.
"grass court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grass court" nghĩa tiếng Việt là "sân cỏ". Sân cỏ là loại sân dùng để chơi quần vợt, thường thấy trong các giải đấu lớn như Wimbledon.
Phát âm "grass court" như thế nào?
"grass court" có phiên âm IPA /græs kɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grass court"?
He enjoys playing tennis on the grass court on weekends. — Anh ấy thích chơi quần vợt trên sân cỏ vào cuối tuần.