Tiếng Việt
Sân nhà tiếng Anh là gì?
sân nhà tiếng Anh là home court /hoʊm kɔrt/. Sân thi đấu của đội bóng hoặc đội thể thao tại địa phương của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
home court
Ví dụ câu với sân nhà / home court
- 1
Đội bóng đã thắng trận trên sân nhà của mình.
The team won the game on their home court.
- 2
Khán giả rất ủng hộ đội khi họ thi đấu tại sân nhà.
The fans cheered loudly when the team played at their home court.
Ghi chú dùng từ sân nhà
Sân nhà là nơi thi đấu chính của đội bóng hoặc đội thể thao. Các thuật ngữ liên quan: sân khách (away court), sân trung lập (neutral court), địa điểm thi đấu (venue).
Video minh hoạ sân nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sân nhà
Câu hỏi thường gặp về "sân nhà"
Sân nhà tiếng Anh là gì?
Sân nhà tiếng Anh là "home court" (danh từ), nghĩa là: Sân thi đấu của đội bóng hoặc đội thể thao tại địa phương của họ.
"home court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"home court" nghĩa tiếng Việt là "sân nhà". Sân nhà là nơi thi đấu chính của đội bóng hoặc đội thể thao.
Phát âm "home court" như thế nào?
"home court" có phiên âm IPA /hoʊm kɔrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "home court"?
The team won the game on their home court. — Đội bóng đã thắng trận trên sân nhà của mình.