Tiếng Việt
Sân bãi tiếng Anh là gì?
Sân bãi tiếng Anh là Yard /jɑːrd/. Khu vực đất trống hoặc không gian ngoài trời, thường dùng để để xe hoặc làm vườn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Yard
Ví dụ câu với Sân bãi / Yard
- 1
Chúng tôi đã dọn dẹp sân bãi trước nhà.
We cleaned the yard in front of the house.
- 2
Trẻ em đang chơi trong sân bãi trường học.
Children are playing in the school yard.
Ghi chú dùng từ Sân bãi
Sân bãi là không gian ngoài trời, thường dùng để để xe hoặc chơi đùa. Các từ liên quan gồm có 'garden' (vườn), 'courtyard' ( sân trong), 'driveway' (lối đi xe).
Video minh hoạ Sân bãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân bãi
Câu hỏi thường gặp về "Sân bãi"
Sân bãi tiếng Anh là gì?
Sân bãi tiếng Anh là "Yard" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đất trống hoặc không gian ngoài trời, thường dùng để để xe hoặc làm vườn.
"Yard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Yard" nghĩa tiếng Việt là "Sân bãi". Sân bãi là không gian ngoài trời, thường dùng để để xe hoặc chơi đùa.
Phát âm "Yard" như thế nào?
"Yard" có phiên âm IPA /jɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Yard"?
We cleaned the yard in front of the house. — Chúng tôi đã dọn dẹp sân bãi trước nhà.