Tiếng Việt
Sản nghiệp tiếng Anh là gì?
sản nghiệp tiếng Anh là estate /ɪˈsteɪt/. Tài sản đất đai hoặc bất động sản thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức, thường dùng để mô tả các khu đất hoặc trang trại lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
estate
Ví dụ câu với sản nghiệp / estate
- 1
Họ sở hữu một sản nghiệp rộng lớn ở nông thôn.
They own a large estate in the countryside.
- 2
Sản nghiệp của gia đình đã truyền qua nhiều thế hệ.
The family's estate has been passed down through generations.
Ghi chú dùng từ sản nghiệp
Sản nghiệp là một dạng tài sản lớn liên quan đến đất đai hoặc bất động sản. Các từ liên quan gồm có property (tài sản), land (đất đai), và farm (nông trại).
Video minh hoạ sản nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sản nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "sản nghiệp"
Sản nghiệp tiếng Anh là gì?
Sản nghiệp tiếng Anh là "estate" (danh từ), nghĩa là: Tài sản đất đai hoặc bất động sản thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức, thường dùng để mô tả các khu đất hoặc trang trại lớn.
"estate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"estate" nghĩa tiếng Việt là "sản nghiệp". Sản nghiệp là một dạng tài sản lớn liên quan đến đất đai hoặc bất động sản.
Phát âm "estate" như thế nào?
"estate" có phiên âm IPA /ɪˈsteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "estate"?
They own a large estate in the countryside. — Họ sở hữu một sản nghiệp rộng lớn ở nông thôn.