Tiếng Việt
Gia sản tiếng Anh là gì?
Gia sản tiếng Anh là Estate /ɪsˈteɪt/. Tài sản hoặc của cải mà một người để lại sau khi qua đời, thường gồm đất đai, nhà cửa và các tài sản khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Estate
Ví dụ câu với Gia sản / Estate
- 1
Sau khi ông qua đời, gia sản của ông được chia đều cho các con.
After his death, his estate was divided equally among his children.
- 2
Cô ấy đã thừa kế một phần lớn gia sản của gia đình.
She inherited a large part of her family's estate.
Ghi chú dùng từ Gia sản
Gia sản là tài sản của một người để lại sau khi qua đời. Các từ liên quan: 'inheritance' (tài sản thừa kế), 'property' (tài sản, bất động sản), 'assets' (tài sản, tài sản có giá trị).
Video minh hoạ Gia sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Gia sản
Câu hỏi thường gặp về "Gia sản"
Gia sản tiếng Anh là gì?
Gia sản tiếng Anh là "Estate" (danh từ), nghĩa là: Tài sản hoặc của cải mà một người để lại sau khi qua đời, thường gồm đất đai, nhà cửa và các tài sản khác.
"Estate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Estate" nghĩa tiếng Việt là "Gia sản". Gia sản là tài sản của một người để lại sau khi qua đời.
Phát âm "Estate" như thế nào?
"Estate" có phiên âm IPA /ɪsˈteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Estate"?
After his death, his estate was divided equally among his children. — Sau khi ông qua đời, gia sản của ông được chia đều cho các con.