Tiếng Việt
Nhà đất tiếng Anh là gì?
nhà đất tiếng Anh là real estate /riəl ɪˈsteɪt/. Bất động sản, gồm đất đai và các tài sản gắn liền với đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
real estate
Ví dụ câu với nhà đất / real estate
- 1
Anh ấy đang đầu tư vào bất động sản để sinh lời.
He is investing in real estate to earn profit.
- 2
Thị trường bất động sản đang phát triển nhanh chóng.
The real estate market is growing rapidly.
Ghi chú dùng từ nhà đất
Nhà đất đề cập đến các tài sản cố định như đất đai và nhà cửa. Các từ liên quan: 'property' (tài sản), 'land' (đất đai), 'housing' (nhà ở).
Video minh hoạ nhà đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà đất
- đấtsoil
- nhàhouse
- Cò nhà đấtReal Estate Agent
- Giá nhà đấtProperty price
- thuế nhà đấtProperty tax
- Sổ đỏ nhà đấtland title deed
- mua bán nhà đấtreal estate transaction
- môi giới nhà đấtreal estate broker
- thuộc về nhà đấtReal estate
- sở địa chính nhà đấtland registry
- lệ phí trước bạ nhà đấtproperty registration fee
- hợp đồng mua bán nhà đấtcontract for sale of real estate
Câu hỏi thường gặp về "nhà đất"
Nhà đất tiếng Anh là gì?
Nhà đất tiếng Anh là "real estate" (danh từ), nghĩa là: Bất động sản, gồm đất đai và các tài sản gắn liền với đất.
"real estate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"real estate" nghĩa tiếng Việt là "nhà đất". Nhà đất đề cập đến các tài sản cố định như đất đai và nhà cửa.
Phát âm "real estate" như thế nào?
"real estate" có phiên âm IPA /riəl ɪˈsteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "real estate"?
He is investing in real estate to earn profit. — Anh ấy đang đầu tư vào bất động sản để sinh lời.