Tiếng Việt
Sản phẩm kinh doanh tiếng Anh là gì?
sản phẩm kinh doanh tiếng Anh là Business product /ˈbɪznɪs ˈprɒdʌkt/. Sản phẩm được tạo ra để bán hoặc cung cấp trong hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Business product
Ví dụ câu với sản phẩm kinh doanh / Business product
- 1
The company launched a new business product last month.
Công ty đã ra mắt một sản phẩm kinh doanh mới tháng trước.
- 2
This business product is designed to meet customer needs.
Sản phẩm kinh doanh này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
Ghi chú dùng từ sản phẩm kinh doanh
Sản phẩm kinh doanh là hàng hóa hoặc dịch vụ được phát triển để bán trong thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'product' (sản phẩm), 'service' (dịch vụ), 'market' (thị trường).
Video minh hoạ sản phẩm kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sản phẩm kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "sản phẩm kinh doanh"
Sản phẩm kinh doanh tiếng Anh là gì?
Sản phẩm kinh doanh tiếng Anh là "Business product" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm được tạo ra để bán hoặc cung cấp trong hoạt động kinh doanh.
"Business product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Business product" nghĩa tiếng Việt là "sản phẩm kinh doanh". Sản phẩm kinh doanh là hàng hóa hoặc dịch vụ được phát triển để bán trong thị trường.
Phát âm "Business product" như thế nào?
"Business product" có phiên âm IPA /ˈbɪznɪs ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Business product"?
Công ty đã ra mắt một sản phẩm kinh doanh mới tháng trước. — The company launched a new business product last month.