Tiếng Việt
Sản phẩm thô tiếng Anh là gì?
sản phẩm thô tiếng Anh là Raw product /rɔː ˈprɒdʌkt/. Sản phẩm chưa qua chế biến hoặc xử lý, thường dùng để mô tả nguyên liệu ban đầu trong sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Raw product
Ví dụ câu với sản phẩm thô / Raw product
- 1
Nguyên liệu này là một sản phẩm thô cần được chế biến thêm.
This ingredient is a raw product that needs further processing.
- 2
Chúng tôi mua các sản phẩm thô để sản xuất thành hàng hóa cuối cùng.
We buy raw products to manufacture finished goods.
Ghi chú dùng từ sản phẩm thô
Sản phẩm thô là nguyên liệu ban đầu chưa qua xử lý, liên quan đến các thuật ngữ như 'nguyên liệu' (raw material), 'chế biến' (processing), 'sản xuất' (manufacturing).
Video minh hoạ sản phẩm thô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sản phẩm thô
Câu hỏi thường gặp về "sản phẩm thô"
Sản phẩm thô tiếng Anh là gì?
Sản phẩm thô tiếng Anh là "Raw product" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm chưa qua chế biến hoặc xử lý, thường dùng để mô tả nguyên liệu ban đầu trong sản xuất.
"Raw product" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Raw product" nghĩa tiếng Việt là "sản phẩm thô". Sản phẩm thô là nguyên liệu ban đầu chưa qua xử lý, liên quan đến các thuật ngữ như 'nguyên liệu' (raw material), 'chế biến' (processing), 'sản xuất' (manufacturing).
Phát âm "Raw product" như thế nào?
"Raw product" có phiên âm IPA /rɔː ˈprɒdʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Raw product"?
This ingredient is a raw product that needs further processing. — Nguyên liệu này là một sản phẩm thô cần được chế biến thêm.