Tiếng Việt
Sẵn sàng cho một cuộc chiến tiếng Anh là gì?
sẵn sàng cho một cuộc chiến tiếng Anh là battle-ready /ˈbætəl ˌrɛdi/. Sẵn sàng để tham gia vào một cuộc chiến hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
battle-ready
Ví dụ câu với sẵn sàng cho một cuộc chiến / battle-ready
- 1
Anh ấy đã chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc chiến sắp tới.
He is battle-ready for the upcoming fight.
- 2
Trang bị của đội quân rất tốt để chiến đấu.
The army's gear is battle-ready for combat.
Ghi chú dùng từ sẵn sàng cho một cuộc chiến
Từ này mô tả trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Các từ liên quan gồm 'combat-ready' (sẵn sàng chiến đấu), 'prepared' (chuẩn bị), 'armed' (vũ trang).
Video minh hoạ sẵn sàng cho một cuộc chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sẵn sàng cho một cuộc chiến
Câu hỏi thường gặp về "sẵn sàng cho một cuộc chiến"
Sẵn sàng cho một cuộc chiến tiếng Anh là gì?
Sẵn sàng cho một cuộc chiến tiếng Anh là "battle-ready" (tính từ), nghĩa là: Sẵn sàng để tham gia vào một cuộc chiến hoặc xung đột.
"battle-ready" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"battle-ready" nghĩa tiếng Việt là "sẵn sàng cho một cuộc chiến". Từ này mô tả trạng thái sẵn sàng chiến đấu.
Phát âm "battle-ready" như thế nào?
"battle-ready" có phiên âm IPA /ˈbætəl ˌrɛdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "battle-ready"?
He is battle-ready for the upcoming fight. — Anh ấy đã chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc chiến sắp tới.