Tiếng Việt
Sàn thương mại tiếng Anh là gì?
sàn thương mại tiếng Anh là Commercial platform /kəˈmɜːʃəl ˈplætfɔːrm/. Nền tảng trực tuyến hoặc ngoại tuyến để mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Commercial platform
Ví dụ câu với sàn thương mại / Commercial platform
- 1
Chúng tôi đã bán sản phẩm của mình trên sàn thương mại điện tử lớn.
We sold our products on a major commercial platform.
- 2
Sàn thương mại giúp các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng dễ dàng hơn.
A commercial platform helps businesses reach customers more easily.
Ghi chú dùng từ sàn thương mại
Sàn thương mại là nơi các doanh nghiệp hoặc cá nhân giao dịch mua bán. Các thuật ngữ liên quan: 'marketplace' (chợ trực tuyến), 'e-commerce' (thương mại điện tử), 'retail platform' (nền tảng bán lẻ).
Video minh hoạ sàn thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sàn thương mại
Câu hỏi thường gặp về "sàn thương mại"
Sàn thương mại tiếng Anh là gì?
Sàn thương mại tiếng Anh là "Commercial platform" (danh từ), nghĩa là: Nền tảng trực tuyến hoặc ngoại tuyến để mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
"Commercial platform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Commercial platform" nghĩa tiếng Việt là "sàn thương mại". Sàn thương mại là nơi các doanh nghiệp hoặc cá nhân giao dịch mua bán.
Phát âm "Commercial platform" như thế nào?
"Commercial platform" có phiên âm IPA /kəˈmɜːʃəl ˈplætfɔːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Commercial platform"?
We sold our products on a major commercial platform. — Chúng tôi đã bán sản phẩm của mình trên sàn thương mại điện tử lớn.