Tiếng Việt
Sáng kiến tiếng Anh là gì?
sáng kiến tiếng Anh là initiative /ɪˈnɪʃətɪv/. Sáng kiến là ý tưởng hoặc hành động mới mẻ nhằm giải quyết vấn đề hoặc cải thiện tình hình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
initiative
Ví dụ câu với sáng kiến / initiative
- 1
The company launched a new initiative to reduce waste.
Công ty đã khởi xướng một sáng kiến mới để giảm chất thải.
- 2
Her initiative in organizing the event was highly appreciated.
Sáng kiến của cô trong việc tổ chức sự kiện đã được đánh giá cao.
Ghi chú dùng từ sáng kiến
Sáng kiến là một dạng ý tưởng sáng tạo, thường liên quan đến hành động cụ thể. Các từ liên quan gồm 'innovation' (đổi mới), 'proposal' (đề xuất), 'leadership' (lãnh đạo).
Video minh hoạ sáng kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáng kiến
Câu hỏi thường gặp về "sáng kiến"
Sáng kiến tiếng Anh là gì?
Sáng kiến tiếng Anh là "initiative" (danh từ), nghĩa là: Sáng kiến là ý tưởng hoặc hành động mới mẻ nhằm giải quyết vấn đề hoặc cải thiện tình hình.
"initiative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"initiative" nghĩa tiếng Việt là "sáng kiến". Sáng kiến là một dạng ý tưởng sáng tạo, thường liên quan đến hành động cụ thể.
Phát âm "initiative" như thế nào?
"initiative" có phiên âm IPA /ɪˈnɪʃətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "initiative"?
Công ty đã khởi xướng một sáng kiến mới để giảm chất thải. — The company launched a new initiative to reduce waste.