Tiếng Việt
Sáng suốt tiếng Anh là gì?
sáng suốt tiếng Anh là insightful /ɪnˈsaɪtfl/. Sáng suốt là khả năng hiểu rõ và nhận thức chính xác về vấn đề hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insightful
Ví dụ câu với sáng suốt / insightful
- 1
Anh ấy có một cái nhìn sáng suốt về thị trường.
He has an insightful view of the market.
- 2
Bài viết của cô ấy rất sáng suốt và sâu sắc.
Her article is very insightful and profound.
Ghi chú dùng từ sáng suốt
Sáng suốt thường liên quan đến khả năng phân tích và hiểu rõ vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'perceptive' (nhận thức rõ), 'perception' (nhận thức), 'clarity' (sự rõ ràng).
Video minh hoạ sáng suốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáng suốt
Câu hỏi thường gặp về "sáng suốt"
Sáng suốt tiếng Anh là gì?
Sáng suốt tiếng Anh là "insightful" (danh từ), nghĩa là: Sáng suốt là khả năng hiểu rõ và nhận thức chính xác về vấn đề hoặc tình huống.
"insightful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insightful" nghĩa tiếng Việt là "sáng suốt". Sáng suốt thường liên quan đến khả năng phân tích và hiểu rõ vấn đề.
Phát âm "insightful" như thế nào?
"insightful" có phiên âm IPA /ɪnˈsaɪtfl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insightful"?
He has an insightful view of the market. — Anh ấy có một cái nhìn sáng suốt về thị trường.