Tiếng Việt
Nhảy sào tiếng Anh là gì?
nhảy sào tiếng Anh là Pole vault /poʊl vɔːlt/. Môn thể thao nhảy qua thanh sào cao bằng cách dùng cây sào dài để nâng người vượt qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pole vault
Ví dụ câu với nhảy sào / Pole vault
- 1
Vận động viên đã nhảy sào vượt qua chiều cao kỷ lục thế giới.
The athlete pole vaulted over the world record height.
- 2
Trong môn nhảy sào, kỹ thuật và sức mạnh đều rất quan trọng.
In pole vaulting, technique and strength are both crucial.
Ghi chú dùng từ nhảy sào
Nhảy sào là môn thể thao điền kinh trong đó người thi đấu dùng sào dài để nhảy qua một thanh ngang. Các thuật ngữ liên quan gồm 'high jump' (nhảy cao), 'long jump' (nhảy xa), và 'athletics' (điền kinh).
Video minh hoạ nhảy sào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy sào
Câu hỏi thường gặp về "nhảy sào"
Nhảy sào tiếng Anh là gì?
Nhảy sào tiếng Anh là "Pole vault" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao nhảy qua thanh sào cao bằng cách dùng cây sào dài để nâng người vượt qua.
"Pole vault" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pole vault" nghĩa tiếng Việt là "nhảy sào". Nhảy sào là môn thể thao điền kinh trong đó người thi đấu dùng sào dài để nhảy qua một thanh ngang.
Phát âm "Pole vault" như thế nào?
"Pole vault" có phiên âm IPA /poʊl vɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pole vault"?
The athlete pole vaulted over the world record height. — Vận động viên đã nhảy sào vượt qua chiều cao kỷ lục thế giới.