Tiếng Việt
Sáp ấn tiếng Anh là gì?
sáp ấn tiếng Anh là sealing wax /ˈsiː.lɪŋ wæks/. Sáp dùng để niêm phong, thường có màu đỏ hoặc vàng, dùng để đóng dấu hoặc khóa giấy tờ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sealing wax
Ví dụ câu với sáp ấn / sealing wax
- 1
Anh ấy đã dùng sáp ấn để niêm phong thư quan trọng.
He used sealing wax to seal the important letter.
- 2
Chúng tôi cần mua sáp ấn để đóng dấu tài liệu.
We need to buy sealing wax to seal the documents.
Ghi chú dùng từ sáp ấn
Sáp ấn là loại sáp dùng để niêm phong, giúp xác nhận tính xác thực của giấy tờ. Các từ liên quan: 'seal' (niêm phong), 'stamp' (dấu), 'wax' (sáp).
Video minh hoạ sáp ấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sáp ấn
Câu hỏi thường gặp về "sáp ấn"
Sáp ấn tiếng Anh là gì?
Sáp ấn tiếng Anh là "sealing wax" (danh từ), nghĩa là: Sáp dùng để niêm phong, thường có màu đỏ hoặc vàng, dùng để đóng dấu hoặc khóa giấy tờ.
"sealing wax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sealing wax" nghĩa tiếng Việt là "sáp ấn". Sáp ấn là loại sáp dùng để niêm phong, giúp xác nhận tính xác thực của giấy tờ.
Phát âm "sealing wax" như thế nào?
"sealing wax" có phiên âm IPA /ˈsiː.lɪŋ wæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sealing wax"?
He used sealing wax to seal the important letter. — Anh ấy đã dùng sáp ấn để niêm phong thư quan trọng.