Tiếng Việt
Sập web tiếng Anh là gì?
sập web tiếng Anh là website crash /ˈwɛbsaɪt kræʃ/. Sự cố xảy ra khi một trang web không hoạt động hoặc bị lỗi, khiến người dùng không thể truy cập hoặc sử dụng trang đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
website crash
Ví dụ câu với sập web / website crash
- 1
Trang web của công ty bị sập do quá tải vào cuối tuần qua.
The company's website crashed due to overload last weekend.
- 2
Chúng tôi phải chờ đợi để truy cập trang web sau khi nó sập.
We had to wait to access the website after it crashed.
Ghi chú dùng từ sập web
Sập web là hiện tượng trang web không hoạt động, thường do lỗi kỹ thuật hoặc quá tải. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'server down' (máy chủ ngưng hoạt động), 'bug' (lỗi phần mềm), 'downtime' (thời gian ngưng hoạt động của hệ thống).
Video minh hoạ sập web
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sập web
Câu hỏi thường gặp về "sập web"
Sập web tiếng Anh là gì?
Sập web tiếng Anh là "website crash" (danh từ), nghĩa là: Sự cố xảy ra khi một trang web không hoạt động hoặc bị lỗi, khiến người dùng không thể truy cập hoặc sử dụng trang đó.
"website crash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"website crash" nghĩa tiếng Việt là "sập web". Sập web là hiện tượng trang web không hoạt động, thường do lỗi kỹ thuật hoặc quá tải.
Phát âm "website crash" như thế nào?
"website crash" có phiên âm IPA /ˈwɛbsaɪt kræʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "website crash"?
The company's website crashed due to overload last weekend. — Trang web của công ty bị sập do quá tải vào cuối tuần qua.