The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đâm sầm tiếng Anh là gì?

đâm sầm tiếng Anh là crash /kræʃ/. đâm mạnh vào một vật gì đó gây va chạm hoặc tai nạn.

Hình minh hoạ "đâm sầm" tiếng Anh là "crash"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crash

Động từ
/kræʃ/

Ví dụ câu với đâm sầm / crash

  1. 1

    Xe ô tô đâm sầm vào cột đèn.

    The car crashed into the lamppost.

  2. 2

    Xe máy đâm sầm vào xe tải.

    The motorcycle crashed into the truck.

Ghi chú dùng từ đâm sầm

Đâm sầm là hành động va chạm mạnh. Các từ liên quan: collision (va chạm), accident (tai nạn), impact (ảnh hưởng, tác động).

Video minh hoạ đâm sầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đâm sầm

Câu hỏi thường gặp về "đâm sầm"

Đâm sầm tiếng Anh là gì?

Đâm sầm tiếng Anh là "crash" (động từ), nghĩa là: đâm mạnh vào một vật gì đó gây va chạm hoặc tai nạn.

"crash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crash" nghĩa tiếng Việt là "đâm sầm". Đâm sầm là hành động va chạm mạnh.

Phát âm "crash" như thế nào?

"crash" có phiên âm IPA /kræʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crash"?

The car crashed into the lamppost. — Xe ô tô đâm sầm vào cột đèn.