Tiếng Việt
Sắp xếp lại cho gọn gàng tiếng Anh là gì?
sắp xếp lại cho gọn gàng tiếng Anh là reorganize neatly /ˌriːˈɔːrɡənaɪz ˈniːtli/. Sắp xếp lại mọi thứ một cách ngăn nắp và có trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reorganize neatly
Ví dụ câu với sắp xếp lại cho gọn gàng / reorganize neatly
- 1
Tôi cần reorganize neatly các tài liệu trên bàn của mình.
I need to reorganize neatly the documents on my desk.
- 2
Cô ấy muốn reorganize neatly lại phòng ngủ của mình để trông gọn gàng hơn.
She wants to reorganize neatly her bedroom to look tidier.
Ghi chú dùng từ sắp xếp lại cho gọn gàng
Reorganize neatly có nghĩa là sắp xếp lại mọi thứ một cách gọn gàng và có trật tự. Các từ liên quan: organize (tổ chức), arrange (bố trí), tidy (ngăn nắp).
Video minh hoạ sắp xếp lại cho gọn gàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sắp xếp lại cho gọn gàng
Câu hỏi thường gặp về "sắp xếp lại cho gọn gàng"
Sắp xếp lại cho gọn gàng tiếng Anh là gì?
Sắp xếp lại cho gọn gàng tiếng Anh là "reorganize neatly" (động từ), nghĩa là: Sắp xếp lại mọi thứ một cách ngăn nắp và có trật tự.
"reorganize neatly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reorganize neatly" nghĩa tiếng Việt là "sắp xếp lại cho gọn gàng". Reorganize neatly có nghĩa là sắp xếp lại mọi thứ một cách gọn gàng và có trật tự.
Phát âm "reorganize neatly" như thế nào?
"reorganize neatly" có phiên âm IPA /ˌriːˈɔːrɡənaɪz ˈniːtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reorganize neatly"?
I need to reorganize neatly the documents on my desk. — Tôi cần reorganize neatly các tài liệu trên bàn của mình.