Tiếng Việt
Sát khuẩn tay tiếng Anh là gì?
sát khuẩn tay tiếng Anh là sanitize hands /ˈsænɪˌtaɪz hændz/. Làm sạch tay để loại bỏ vi khuẩn và bụi bẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sanitize hands
Ví dụ câu với sát khuẩn tay / sanitize hands
- 1
Bạn nên sát khuẩn tay trước khi ăn.
You should sanitize your hands before eating.
- 2
Việc sát khuẩn tay giúp ngăn ngừa bệnh truyền nhiễm.
Hand sanitizing helps prevent infectious diseases.
Ghi chú dùng từ sát khuẩn tay
Sát khuẩn tay là hành động làm sạch tay để tiêu diệt vi khuẩn. Các từ liên quan: vệ sinh tay (hand hygiene), khử trùng (disinfect), rửa tay (wash hands).
Video minh hoạ sát khuẩn tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sát khuẩn tay
Câu hỏi thường gặp về "sát khuẩn tay"
Sát khuẩn tay tiếng Anh là gì?
Sát khuẩn tay tiếng Anh là "sanitize hands" (động từ), nghĩa là: Làm sạch tay để loại bỏ vi khuẩn và bụi bẩn.
"sanitize hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sanitize hands" nghĩa tiếng Việt là "sát khuẩn tay". Sát khuẩn tay là hành động làm sạch tay để tiêu diệt vi khuẩn.
Phát âm "sanitize hands" như thế nào?
"sanitize hands" có phiên âm IPA /ˈsænɪˌtaɪz hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sanitize hands"?
You should sanitize your hands before eating. — Bạn nên sát khuẩn tay trước khi ăn.