The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sắt sơn tĩnh điện tiếng Anh là gì?

sắt sơn tĩnh điện tiếng Anh là electrostatic coating /ɪˌlɛktrəʊˈstætɪk ˈkəʊtɪŋ/. Lớp phủ sơn tĩnh điện dùng để sơn các bề mặt kim loại nhằm tạo lớp bảo vệ bền và đẹp.

Hình minh hoạ "sắt sơn tĩnh điện" tiếng Anh là "electrostatic coating"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electrostatic coating

Danh từ
/ɪˌlɛktrəʊˈstætɪk ˈkəʊtɪŋ/

Ví dụ câu với sắt sơn tĩnh điện / electrostatic coating

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng sơn sắt sơn tĩnh điện để chống rỉ sét cho các cấu kiện kim loại.

    We used electrostatic coating on the metal parts to prevent rust.

  2. 2

    Lớp sơn tĩnh điện giúp bề mặt kim loại trở nên bóng và bền hơn.

    Electrostatic coating makes the metal surface more glossy and durable.

Ghi chú dùng từ sắt sơn tĩnh điện

Sắt sơn tĩnh điện là phương pháp phủ sơn sử dụng điện tích tĩnh để sơn đều trên bề mặt kim loại. Các thuật ngữ liên quan: 'coating' (lớp phủ), 'paint' (sơn), 'corrosion' (gỉ sét).

Video minh hoạ sắt sơn tĩnh điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sắt sơn tĩnh điện

Câu hỏi thường gặp về "sắt sơn tĩnh điện"

Sắt sơn tĩnh điện tiếng Anh là gì?

Sắt sơn tĩnh điện tiếng Anh là "electrostatic coating" (danh từ), nghĩa là: Lớp phủ sơn tĩnh điện dùng để sơn các bề mặt kim loại nhằm tạo lớp bảo vệ bền và đẹp.

"electrostatic coating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electrostatic coating" nghĩa tiếng Việt là "sắt sơn tĩnh điện". Sắt sơn tĩnh điện là phương pháp phủ sơn sử dụng điện tích tĩnh để sơn đều trên bề mặt kim loại.

Phát âm "electrostatic coating" như thế nào?

"electrostatic coating" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrəʊˈstætɪk ˈkəʊtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electrostatic coating"?

We used electrostatic coating on the metal parts to prevent rust. — Chúng tôi sử dụng sơn sắt sơn tĩnh điện để chống rỉ sét cho các cấu kiện kim loại.