Tiếng Việt
Sắt gợn sóng tiếng Anh là gì?
Sắt gợn sóng tiếng Anh là corrugated iron /ˈkɒrəɡeɪtɪd ˈaɪərn/. Kim loại sắt có bề mặt gợn sóng, thường dùng làm mái nhà hoặc tường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corrugated iron
Ví dụ câu với Sắt gợn sóng / corrugated iron
- 1
Nhà kho được xây bằng sắt gợn sóng để chống chịu thời tiết.
The warehouse was built with corrugated iron to withstand the weather.
- 2
Tấm sắt gợn sóng đã bị rỉ sét sau nhiều năm sử dụng.
The corrugated iron sheet has rusted after years of use.
Ghi chú dùng từ Sắt gợn sóng
Sắt gợn sóng là loại kim loại sắt có bề mặt gợn sóng, phổ biến trong xây dựng. Các từ liên quan: 'metal sheet' (tấm kim loại), 'roofing' (lợp mái), 'material' (vật liệu).
Video minh hoạ Sắt gợn sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sắt gợn sóng
Câu hỏi thường gặp về "Sắt gợn sóng"
Sắt gợn sóng tiếng Anh là gì?
Sắt gợn sóng tiếng Anh là "corrugated iron" (danh từ), nghĩa là: Kim loại sắt có bề mặt gợn sóng, thường dùng làm mái nhà hoặc tường.
"corrugated iron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corrugated iron" nghĩa tiếng Việt là "Sắt gợn sóng". Sắt gợn sóng là loại kim loại sắt có bề mặt gợn sóng, phổ biến trong xây dựng.
Phát âm "corrugated iron" như thế nào?
"corrugated iron" có phiên âm IPA /ˈkɒrəɡeɪtɪd ˈaɪərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corrugated iron"?
The warehouse was built with corrugated iron to withstand the weather. — Nhà kho được xây bằng sắt gợn sóng để chống chịu thời tiết.