Tiếng Việt
Đồ sắt tiếng Anh là gì?
đồ sắt tiếng Anh là Ironware /ˈaɪərnˌwɛr/. Đồ dùng bằng sắt hoặc kim loại sắt, thường dùng trong nhà bếp hoặc xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ironware
Ví dụ câu với đồ sắt / Ironware
- 1
Tôi mua một bộ đồ sắt mới để nấu ăn.
I bought a new set of ironware for cooking.
- 2
Các dụng cụ đồ sắt này rất bền và dễ vệ sinh.
These ironware utensils are very durable and easy to clean.
Ghi chú dùng từ đồ sắt
Đồ sắt là các vật dụng làm từ sắt hoặc kim loại sắt, như nồi, chảo, dụng cụ nhà bếp. Các từ liên quan gồm 'metalware' (đồ kim loại), 'cookware' (đồ dùng nấu ăn), 'utensils' (dụng cụ).
Video minh hoạ đồ sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ sắt
Câu hỏi thường gặp về "đồ sắt"
Đồ sắt tiếng Anh là gì?
Đồ sắt tiếng Anh là "Ironware" (danh từ), nghĩa là: Đồ dùng bằng sắt hoặc kim loại sắt, thường dùng trong nhà bếp hoặc xây dựng.
"Ironware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ironware" nghĩa tiếng Việt là "đồ sắt". Đồ sắt là các vật dụng làm từ sắt hoặc kim loại sắt, như nồi, chảo, dụng cụ nhà bếp.
Phát âm "Ironware" như thế nào?
"Ironware" có phiên âm IPA /ˈaɪərnˌwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ironware"?
I bought a new set of ironware for cooking. — Tôi mua một bộ đồ sắt mới để nấu ăn.