Tiếng Việt
Sâu độc tiếng Anh là gì?
sâu độc tiếng Anh là Venomous /ˈvɛnəməs/. Có khả năng gây độc hoặc gây hại do chứa chất độc trong cơ thể hoặc trên cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Venomous
Ví dụ câu với sâu độc / Venomous
- 1
Rắn độc có thể gây chết người nếu bị cắn.
Venomous snakes can be deadly if bitten.
- 2
Cá nóc là loài cá độc, cần cẩn thận khi ăn.
The pufferfish is a venomous fish, so it must be handled carefully.
Ghi chú dùng từ sâu độc
Từ 'venomous' mô tả các loài có khả năng gây độc, như rắn, cá nóc. Các từ liên quan gồm 'poisonous' (độc hại qua thức ăn hoặc tiếp xúc), 'toxicity' (độ độc), 'venom' (chất độc do côn trùng hoặc động vật tiết ra).
Video minh hoạ sâu độc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sâu độc
Câu hỏi thường gặp về "sâu độc"
Sâu độc tiếng Anh là gì?
Sâu độc tiếng Anh là "Venomous" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng gây độc hoặc gây hại do chứa chất độc trong cơ thể hoặc trên cơ thể.
"Venomous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Venomous" nghĩa tiếng Việt là "sâu độc". Từ 'venomous' mô tả các loài có khả năng gây độc, như rắn, cá nóc.
Phát âm "Venomous" như thế nào?
"Venomous" có phiên âm IPA /ˈvɛnəməs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Venomous"?
Venomous snakes can be deadly if bitten. — Rắn độc có thể gây chết người nếu bị cắn.