The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sâu mọt tiếng Anh là gì?

sâu mọt tiếng Anh là Woodworm /ˈwʊdwɜrm/. Sâu mọt là loài côn trùng nhỏ sống trong gỗ, gây hư hỏng cấu trúc gỗ.

Hình minh hoạ "sâu mọt" tiếng Anh là "Woodworm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Woodworm

Danh từ
/ˈwʊdwɜrm/

Ví dụ câu với sâu mọt / Woodworm

  1. 1

    Gỗ trong nhà bị sâu mọt ăn mòn khiến nó yếu đi.

    The wooden furniture was damaged by woodworm.

  2. 2

    Chúng tôi đã phải xử lý để loại bỏ sâu mọt khỏi các đồ gỗ cổ.

    We had to treat the antique furniture to get rid of the woodworm.

Ghi chú dùng từ sâu mọt

Sâu mọt là loài côn trùng gây hại cho gỗ, thường gặp trong đồ gỗ cũ hoặc không được bảo quản tốt. Các từ liên quan: 'insect' (côn trùng), 'damage' (thiệt hại), 'treatment' (xử lý).

Video minh hoạ sâu mọt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sâu mọt

Câu hỏi thường gặp về "sâu mọt"

Sâu mọt tiếng Anh là gì?

Sâu mọt tiếng Anh là "Woodworm" (danh từ), nghĩa là: Sâu mọt là loài côn trùng nhỏ sống trong gỗ, gây hư hỏng cấu trúc gỗ.

"Woodworm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Woodworm" nghĩa tiếng Việt là "sâu mọt". Sâu mọt là loài côn trùng gây hại cho gỗ, thường gặp trong đồ gỗ cũ hoặc không được bảo quản tốt.

Phát âm "Woodworm" như thế nào?

"Woodworm" có phiên âm IPA /ˈwʊdwɜrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Woodworm"?

The wooden furniture was damaged by woodworm. — Gỗ trong nhà bị sâu mọt ăn mòn khiến nó yếu đi.