Tiếng Việt
Sâu đo tiếng Anh là gì?
sâu đo tiếng Anh là inchworm /ˈɪntʃwɜːm/. Sâu đo là một loại sâu nhỏ di chuyển bằng cách cuộn tròn thành hình vòng cung, thường xuất hiện trên các cây cối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inchworm
Ví dụ câu với sâu đo / inchworm
- 1
Con sâu đo này thường xuất hiện vào mùa hè.
This inchworm usually appears in the summer.
- 2
Chúng tôi đã thấy một con sâu đo trên cành cây.
We saw an inchworm on the branch.
Ghi chú dùng từ sâu đo
Sâu đo là một loại sâu nhỏ, có khả năng cuộn tròn để di chuyển. Các từ liên quan gồm 'larva' (ấu trùng), 'caterpillar' ( sâu bướm), và 'moth' (bướm đêm).
Video minh hoạ sâu đo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sâu đo
Câu hỏi thường gặp về "sâu đo"
Sâu đo tiếng Anh là gì?
Sâu đo tiếng Anh là "inchworm" (danh từ), nghĩa là: Sâu đo là một loại sâu nhỏ di chuyển bằng cách cuộn tròn thành hình vòng cung, thường xuất hiện trên các cây cối.
"inchworm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inchworm" nghĩa tiếng Việt là "sâu đo". Sâu đo là một loại sâu nhỏ, có khả năng cuộn tròn để di chuyển.
Phát âm "inchworm" như thế nào?
"inchworm" có phiên âm IPA /ˈɪntʃwɜːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inchworm"?
This inchworm usually appears in the summer. — Con sâu đo này thường xuất hiện vào mùa hè.