Tiếng Việt
Sâu bọ tiếng Anh là gì?
sâu bọ tiếng Anh là insects /ˈɪnsekts/. Các loài côn trùng nhỏ như muỗi, kiến, bướm, ruồi, và sâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insects
Ví dụ câu với sâu bọ / insects
- 1
Con sâu bọ này rất nhỏ và nhanh.
This insect is very small and fast.
- 2
Chúng tôi thấy nhiều sâu bọ trong vườn.
We saw many insects in the garden.
Ghi chú dùng từ sâu bọ
Sâu bọ là các loài côn trùng nhỏ. Các từ liên quan: 'bug' (bọ), 'beetle' (bọ cánh cứng), 'fly' (ruồi).
Video minh hoạ sâu bọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sâu bọ
Câu hỏi thường gặp về "sâu bọ"
Sâu bọ tiếng Anh là gì?
Sâu bọ tiếng Anh là "insects" (danh từ), nghĩa là: Các loài côn trùng nhỏ như muỗi, kiến, bướm, ruồi, và sâu.
"insects" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insects" nghĩa tiếng Việt là "sâu bọ". Sâu bọ là các loài côn trùng nhỏ.
Phát âm "insects" như thế nào?
"insects" có phiên âm IPA /ˈɪnsekts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insects"?
This insect is very small and fast. — Con sâu bọ này rất nhỏ và nhanh.