The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sau tất cả tiếng Anh là gì?

sau tất cả tiếng Anh là after all /ˈæftər ɔl/. Cuối cùng, sau tất cả những gì đã xảy ra hoặc đã được xem xét.

Hình minh hoạ "sau tất cả" tiếng Anh là "after all"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

after all

Cụm từ
/ˈæftər ɔl/

Ví dụ câu với sau tất cả / after all

  1. 1

    Dù có nhiều khó khăn, tôi vẫn tin rằng anh ấy sẽ thành công sau tất cả.

    Despite many difficulties, I still believe he will succeed after all.

  2. 2

    Chúng tôi đã cố gắng hết sức, nhưng cuối cùng, mọi chuyện vẫn không như mong đợi.

    We tried our best, but after all, things didn't turn out as expected.

Ghi chú dùng từ sau tất cả

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau tất cả các yếu tố đã xem xét. Các từ liên quan: 'eventually' (cuối cùng), 'ultimately' (cuối cùng, rốt cuộc), 'despite everything' (bất chấp mọi thứ).

Video minh hoạ sau tất cả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sau tất cả

Câu hỏi thường gặp về "sau tất cả"

Sau tất cả tiếng Anh là gì?

Sau tất cả tiếng Anh là "after all" (cụm từ), nghĩa là: Cuối cùng, sau tất cả những gì đã xảy ra hoặc đã được xem xét.

"after all" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"after all" nghĩa tiếng Việt là "sau tất cả". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau tất cả các yếu tố đã xem xét.

Phát âm "after all" như thế nào?

"after all" có phiên âm IPA /ˈæftər ɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "after all"?

Despite many difficulties, I still believe he will succeed after all. — Dù có nhiều khó khăn, tôi vẫn tin rằng anh ấy sẽ thành công sau tất cả.