The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tháng sáu tiếng Anh là gì?

tháng sáu tiếng Anh là June /dʒuːn/. Tháng sáu là tháng thứ sáu trong năm theo lịch Gregory, thường bắt đầu từ ngày 1 và kết thúc vào ngày 30 hoặc 31 tùy năm.

Hình minh hoạ "tháng sáu" tiếng Anh là "June"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

June

Danh từ
/dʒuːn/

Ví dụ câu với tháng sáu / June

  1. 1

    My birthday is in June.

    Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu.

  2. 2

    We usually go on vacation in June.

    Chúng tôi thường đi nghỉ vào tháng Sáu.

Ghi chú dùng từ tháng sáu

Tháng sáu là tháng nằm giữa mùa xuân và mùa hè trong năm. Các từ liên quan: 'month' (tháng), 'summer' (mùa hè), 'calendar' (lịch).

Video minh hoạ tháng sáu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tháng sáu

Câu hỏi thường gặp về "tháng sáu"

Tháng sáu tiếng Anh là gì?

Tháng sáu tiếng Anh là "June" (danh từ), nghĩa là: Tháng sáu là tháng thứ sáu trong năm theo lịch Gregory, thường bắt đầu từ ngày 1 và kết thúc vào ngày 30 hoặc 31 tùy năm.

"June" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"June" nghĩa tiếng Việt là "tháng sáu". Tháng sáu là tháng nằm giữa mùa xuân và mùa hè trong năm.

Phát âm "June" như thế nào?

"June" có phiên âm IPA /dʒuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "June"?

Sinh nhật của tôi vào tháng Sáu. — My birthday is in June.