Tiếng Việt
Quen biết tiếng Anh là gì?
quen biết tiếng Anh là know /noʊ/. biết hoặc quen ai đó qua việc gặp gỡ hoặc liên hệ nhiều lần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
know
Ví dụ câu với quen biết / know
- 1
Tôi biết cô ấy từ khi còn học trung học.
I have known her since high school.
- 2
Chúng tôi quen biết nhau qua công việc.
We got to know each other through work.
Ghi chú dùng từ quen biết
Quen biết là biết ai đó qua các lần gặp gỡ. Các từ liên quan: quen (familiar), hiểu (understand), nhận biết (recognize).
Video minh hoạ quen biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quen biết
Câu hỏi thường gặp về "quen biết"
Quen biết tiếng Anh là gì?
Quen biết tiếng Anh là "know" (động từ), nghĩa là: biết hoặc quen ai đó qua việc gặp gỡ hoặc liên hệ nhiều lần.
"know" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"know" nghĩa tiếng Việt là "quen biết". Quen biết là biết ai đó qua các lần gặp gỡ.
Phát âm "know" như thế nào?
"know" có phiên âm IPA /noʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "know"?
I have known her since high school. — Tôi biết cô ấy từ khi còn học trung học.