Tiếng Việt
Bạn biết đấy tiếng Anh là gì?
bạn biết đấy tiếng Anh là as you know /æz ju noʊ/. cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng người nghe đã quen thuộc hoặc đã biết về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as you know
Ví dụ câu với bạn biết đấy / as you know
- 1
Bạn biết đấy, tôi luôn luôn đến muộn vào buổi sáng.
As you know, I always arrive late in the morning.
- 2
Bạn biết đấy, chúng ta cần phải chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc họp.
As you know, we need to prepare thoroughly for the meeting.
Ghi chú dùng từ bạn biết đấy
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh kiến thức đã biết của người nghe. Các từ liên quan: 'obviously' ( rõ ràng), 'as usual' (như thường lệ), 'you see' (bạn thấy đấy).
Video minh hoạ bạn biết đấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn biết đấy
Câu hỏi thường gặp về "bạn biết đấy"
Bạn biết đấy tiếng Anh là gì?
Bạn biết đấy tiếng Anh là "as you know" (cụm từ), nghĩa là: cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng người nghe đã quen thuộc hoặc đã biết về điều gì đó.
"as you know" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as you know" nghĩa tiếng Việt là "bạn biết đấy". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh kiến thức đã biết của người nghe.
Phát âm "as you know" như thế nào?
"as you know" có phiên âm IPA /æz ju noʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as you know"?
As you know, I always arrive late in the morning. — Bạn biết đấy, tôi luôn luôn đến muộn vào buổi sáng.