The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu âm tim tiếng Anh là gì?

Siêu âm tim tiếng Anh là Echocardiogram /ˌɛkəʊˈkɑːdiəɡræm/. Hình ảnh siêu âm của tim để kiểm tra chức năng và cấu trúc của tim.

Hình minh hoạ "Siêu âm tim" tiếng Anh là "Echocardiogram"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Echocardiogram

Danh từ
/ˌɛkəʊˈkɑːdiəɡræm/

Ví dụ câu với Siêu âm tim / Echocardiogram

  1. 1

    Bác sĩ yêu cầu làm siêu âm tim để kiểm tra chức năng tim của bệnh nhân.

    The doctor ordered an echocardiogram to assess the patient's heart function.

  2. 2

    Kết quả siêu âm tim cho thấy có vấn đề về van tim.

    The echocardiogram results revealed a problem with the heart valve.

Ghi chú dùng từ Siêu âm tim

Siêu âm tim là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn giúp kiểm tra tim. Các thuật ngữ liên quan: 'ultrasound' (siêu âm), 'cardiology' (tim mạch), 'heart valve' (van tim).

Video minh hoạ Siêu âm tim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Siêu âm tim

Câu hỏi thường gặp về "Siêu âm tim"

Siêu âm tim tiếng Anh là gì?

Siêu âm tim tiếng Anh là "Echocardiogram" (danh từ), nghĩa là: Hình ảnh siêu âm của tim để kiểm tra chức năng và cấu trúc của tim.

"Echocardiogram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Echocardiogram" nghĩa tiếng Việt là "Siêu âm tim". Siêu âm tim là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn giúp kiểm tra tim.

Phát âm "Echocardiogram" như thế nào?

"Echocardiogram" có phiên âm IPA /ˌɛkəʊˈkɑːdiəɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Echocardiogram"?

The doctor ordered an echocardiogram to assess the patient's heart function. — Bác sĩ yêu cầu làm siêu âm tim để kiểm tra chức năng tim của bệnh nhân.