Tiếng Việt
Siêu âm đầu dò tiếng Anh là gì?
Siêu âm đầu dò tiếng Anh là Transvaginal ultrasound /ˌtrænzˈvædʒɪnl ˈʌltrəsaʊnd/. Siêu âm đầu dò qua âm đạo là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng siêu âm để xem các cơ quan sinh dục nữ qua âm đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transvaginal ultrasound
Ví dụ câu với Siêu âm đầu dò / Transvaginal ultrasound
- 1
Bác sĩ đã thực hiện siêu âm đầu dò qua âm đạo để kiểm tra tử cung.
The doctor performed a transvaginal ultrasound to examine the uterus.
- 2
Siêu âm đầu dò giúp phát hiện sớm các vấn đề về buồng trứng.
Transvaginal ultrasound helps in early detection of ovarian problems.
Ghi chú dùng từ Siêu âm đầu dò
Đây là kỹ thuật siêu âm qua âm đạo để khảo sát các cơ quan sinh dục nữ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ultrasound' (siêu âm), 'pelvic' (chậu), 'ovary' (buồng trứng).
Video minh hoạ Siêu âm đầu dò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Siêu âm đầu dò
Câu hỏi thường gặp về "Siêu âm đầu dò"
Siêu âm đầu dò tiếng Anh là gì?
Siêu âm đầu dò tiếng Anh là "Transvaginal ultrasound" (danh từ), nghĩa là: Siêu âm đầu dò qua âm đạo là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng siêu âm để xem các cơ quan sinh dục nữ qua âm đạo.
"Transvaginal ultrasound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transvaginal ultrasound" nghĩa tiếng Việt là "Siêu âm đầu dò". Đây là kỹ thuật siêu âm qua âm đạo để khảo sát các cơ quan sinh dục nữ.
Phát âm "Transvaginal ultrasound" như thế nào?
"Transvaginal ultrasound" có phiên âm IPA /ˌtrænzˈvædʒɪnl ˈʌltrəsaʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transvaginal ultrasound"?
The doctor performed a transvaginal ultrasound to examine the uterus. — Bác sĩ đã thực hiện siêu âm đầu dò qua âm đạo để kiểm tra tử cung.