The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Siêu âm tổng quát tiếng Anh là gì?

siêu âm tổng quát tiếng Anh là general ultrasound /ˈʤɛnərəl ˌʌltrəˈsaʊnd/. Chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng siêu âm để kiểm tra toàn diện các bộ phận trong cơ thể.

Hình minh hoạ "siêu âm tổng quát" tiếng Anh là "general ultrasound"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

general ultrasound

Danh từ
/ˈʤɛnərəl ˌʌltrəˈsaʊnd/

Ví dụ câu với siêu âm tổng quát / general ultrasound

  1. 1

    Bác sĩ đã yêu cầu thực hiện siêu âm tổng quát để kiểm tra sức khỏe toàn diện.

    The doctor ordered a general ultrasound to assess overall health.

  2. 2

    Siêu âm tổng quát giúp phát hiện sớm các vấn đề về nội tạng.

    A general ultrasound helps detect early issues with internal organs.

Ghi chú dùng từ siêu âm tổng quát

Siêu âm tổng quát là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, dùng sóng siêu âm để kiểm tra toàn bộ cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ultrasound' (siêu âm), 'diagnosis' (chẩn đoán), 'imaging' (hình ảnh hóa).

Video minh hoạ siêu âm tổng quát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với siêu âm tổng quát

Câu hỏi thường gặp về "siêu âm tổng quát"

Siêu âm tổng quát tiếng Anh là gì?

Siêu âm tổng quát tiếng Anh là "general ultrasound" (danh từ), nghĩa là: Chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng siêu âm để kiểm tra toàn diện các bộ phận trong cơ thể.

"general ultrasound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"general ultrasound" nghĩa tiếng Việt là "siêu âm tổng quát". Siêu âm tổng quát là phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, dùng sóng siêu âm để kiểm tra toàn bộ cơ thể.

Phát âm "general ultrasound" như thế nào?

"general ultrasound" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˌʌltrəˈsaʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "general ultrasound"?

The doctor ordered a general ultrasound to assess overall health. — Bác sĩ đã yêu cầu thực hiện siêu âm tổng quát để kiểm tra sức khỏe toàn diện.