The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sóng siêu âm tiếng Anh là gì?

Sóng siêu âm tiếng Anh là Ultrasound wave /ˈʌltrəsaʊnd weɪv/. Là sóng âm có tần số cao hơn ngưỡng nghe của con người, thường dùng trong y học để hình ảnh nội tạng.

Hình minh hoạ "Sóng siêu âm" tiếng Anh là "Ultrasound wave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ultrasound wave

Danh từ
/ˈʌltrəsaʊnd weɪv/

Ví dụ câu với Sóng siêu âm / Ultrasound wave

  1. 1

    Bác sĩ sử dụng sóng siêu âm để kiểm tra thai nhi.

    The doctor used an ultrasound wave to examine the fetus.

  2. 2

    Sóng siêu âm giúp chẩn đoán các bệnh về gan và thận.

    Ultrasound waves help diagnose liver and kidney diseases.

Ghi chú dùng từ Sóng siêu âm

Sóng siêu âm là sóng âm có tần số vượt quá 20 kHz, không nghe được bằng tai người. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ultrasound' (siêu âm), 'sonography' (siêu âm học), 'medical imaging' (hình ảnh y học).

Video minh hoạ Sóng siêu âm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sóng siêu âm

Câu hỏi thường gặp về "Sóng siêu âm"

Sóng siêu âm tiếng Anh là gì?

Sóng siêu âm tiếng Anh là "Ultrasound wave" (danh từ), nghĩa là: Là sóng âm có tần số cao hơn ngưỡng nghe của con người, thường dùng trong y học để hình ảnh nội tạng.

"Ultrasound wave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ultrasound wave" nghĩa tiếng Việt là "Sóng siêu âm". Sóng siêu âm là sóng âm có tần số vượt quá 20 kHz, không nghe được bằng tai người.

Phát âm "Ultrasound wave" như thế nào?

"Ultrasound wave" có phiên âm IPA /ˈʌltrəsaʊnd weɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ultrasound wave"?

The doctor used an ultrasound wave to examine the fetus. — Bác sĩ sử dụng sóng siêu âm để kiểm tra thai nhi.